ở nể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Ở không, không làm việc gì: "Ở nể" là một từ địa phương, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, để chỉ việc một người đang nhàn rỗi, không phải lao động hay làm bất cứ công việc gì.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả ngày nay nó chỉ ở nể trong nhà. (Cả ngày hôm nay nó chỉ ở không trong nhà.)
- Bà con đi làm đồng hết, chỉ còn ông cụ ở nể trông nhà. (Mọi người đi làm ruộng hết, chỉ còn ông cụ ở không trông nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường giữa những người trong cùng địa phương hoặc cộng đồng quen biết. Nó mang sắc thái mô tả trạng thái một cách tự nhiên, không có hàm ý chê trách mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Ở không: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "ở nể", dùng trong toàn dân.
- Nhàn rỗi: (Tính từ) Chỉ trạng thái có thời gian rảnh, không bận công việc.
- Ở công: (Động từ, địa phương) Một biến thể khác cùng nghĩa với "ở nể".
Từ đồng nghĩa
- Ở không
- Nhàn cư (từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ)
- Rảnh rỗi
Lưu ý
- "Ở nể" là một từ địa phương, vì vậy phạm vi sử dụng của nó có thể bị giới hạn ở một số vùng miền cụ thể. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ phổ thông "ở không" để thay thế.
- (đph) Nh. ở công.