ở nể

Học thuật
Thân thiện
ở nể

Một người bạn ở nể nhà tôi trong vài ngày.

Định nghĩa
  1. Động từ (địa phương):
    • Ở không, không làm việc : "Ở nể" một từ địa phương, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, để chỉ việc một người đang nhàn rỗi, không phải lao động hay làm bất cứ công việc .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả ngày nay chỉ ở nể trong nhà. (Cả ngày hôm nay chỉ ở không trong nhà.)
    • Bà con đi làm đồng hết, chỉ còn ông cụ ở nể trông nhà. (Mọi người đi làm ruộng hết, chỉ còn ông cụ ở không trông nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường giữa những người trong cùng địa phương hoặc cộng đồng quen biết. mang sắc thái mô tả trạng thái một cách tự nhiên, không hàm ý chê trách mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Ở không: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "ở nể", dùng trong toàn dân.
  • Nhàn rỗi: (Tính từ) Chỉ trạng thái thời gian rảnh, không bận công việc.
  • công: (Động từ, địa phương) Một biến thể khác cùng nghĩa với "ở nể".
Từ đồng nghĩa
  • Ở không
  • Nhàn (từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ)
  • Rảnh rỗi
Lưu ý
  • "Ở nể" một từ địa phương, vậy phạm vi sử dụng của có thể bị giới hạnmột số vùng miền cụ thể. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ phổ thông "ở không" để thay thế.
ở nể

Một người bạn ở nể nhà tôi trong vài ngày.

  1. (đph) Nh. ở công.